學華語Kaori Dict

眾人敬仰

giản thể: 众人敬仰

zhòngrénjìngyǎng

ㄓㄨㄥˋ ㄖㄣˊ ㄐㄧㄥˋ ㄧㄤˇ

CHÚNG NHÂN KÍNH NGƯỠNG

  1. 1.được ngưỡng mộ bởi mọi người
  2. 2.được mọi người kính trọng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

众人敬仰 nghĩa là gì? · Kaori Dict