學華語Kaori Dict

眾怒難犯

giản thể: 众怒难犯

zhòngnánfàn

ㄓㄨㄥˋ ㄋㄨˋ ㄋㄢˊ ㄈㄢˋ

CHÚNG NỘ NAN PHẠM

  1. 1.(thành ngữ) không thể chịu được cơn thịnh nộ của công chúng
  2. 2.nguy hiểm khi chọc giận quần chúng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

众怒难犯 nghĩa là gì? · Kaori Dict