例句Câu ví dụ
- 1
人人為己,上帝為眾生。
rénrén wèi jǐ, Shàngdì wèi zhòngshēng。
Người ta vì mình mà sống, Chúa vì mọi người
- 2
佛堂前面的一個牌子上寫著:“注意腳下眾生。”
Fó táng qiánmiàn de yīge páizi shàng xiě zhe: “ zhùyì jiǎoxià zhòngshēng。 ”
Một tấm bảng ở trước điện thờ ghi: 'Chú ý dưới chân là sinh mạng của muôn sinh vật.'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
