- 1.nghĩa đen: đích ngắm của muôn tên (thành ngữ); chịu sự chỉ trích của công chúng
- 2.bị tấn công từ mọi phía

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 的ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.