學華語Kaori Dict

眾矢之的

giản thể: 众矢之的

zhòngshǐzhī

ㄓㄨㄥˋ ㄕˇ ㄓ ㄉㄧˋ

CHÚNG THỈ CHI ĐÍCH

  1. 1.nghĩa đen: đích ngắm của muôn tên (thành ngữ); chịu sự chỉ trích của công chúng
  2. 2.bị tấn công từ mọi phía

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

众矢之的 nghĩa là gì? · Kaori Dict