學華語Kaori Dict

會議室

giản thể: 会议室

huìshì

ㄏㄨㄟˋ ㄧˋ ㄕˋ

HỘI NGHỊ THẤT

  1. 1.phòng họp
  2. 2.phòng hội nghị

例句Câu ví dụ

  • 1

    他正坐在會議室里。

    tā zhèng zuò zài huìyìshì lǐ。

    Anh ấy đang ngồi trong phòng họp

  • 2

    湯姆在會議室等你。

    Tāngmǔ zài huìyìshì děng nǐ。

    Tom đang chờ anh ở phòng họp.

  • 3

    會議室正在使用中。

    huìyìshì zhèngzài shǐyòng zhōng。

    Phòng họp đang được sử dụng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.
  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
  • NGHỊ (議) – bàn luận: Lời nói (言) vì việc nghĩa (義) — họp nhau bàn điều phải, hội NGHỊ, đề nghị, nghị luận.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

会议室 nghĩa là gì? · Kaori Dict