- 1.phòng họp
- 2.phòng hội nghị

例句Câu ví dụ
- 1
他正坐在會議室里。
tā zhèng zuò zài huìyìshì lǐ。
Anh ấy đang ngồi trong phòng họp
- 2
湯姆在會議室等你。
Tāngmǔ zài huìyìshì děng nǐ。
Tom đang chờ anh ở phòng họp.
- 3
會議室正在使用中。
huìyìshì zhèngzài shǐyòng zhōng。
Phòng họp đang được sử dụng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 室THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 議NGHỊ (議) – bàn luận: Lời nói (言) vì việc nghĩa (義) — họp nhau bàn điều phải, hội NGHỊ, đề nghị, nghị luận.