學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
偽善者
偽善者
giản thể:
伪善者
wěi
shàn
zhě
[ㄨㄟˇ ㄕㄢˋ ㄓㄜˇ]
NGUỴ THIỆN GIẢ
1.
kẻ đạo đức giả
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
或者
huòzhě
hoặc
作者
zuòzhě
tác giả; nhà văn
讀者
dúzhě
độc giả
記者
jìzhě
phóng viên; nhà báo
改善
gǎishàn
cải thiện; làm cho tốt hơn
完善
wánshàn
phát triển tốt
善良
shànliáng
tốt bụng và thật thà
學者
xuézhě
học giả
逐字解
Từng chữ trong từ
偽
nguỵ
giả, nhái, giả mạo
善
thiện
tốt
者
giả
điều đó
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
伪善者 nghĩa là gì? · Kaori Dict