伯拉第斯拉瓦
Bólādìsīlāwǎ
[ㄅㄛˊ ㄌㄚ ㄉㄧˋ ㄙ ㄌㄚ ㄨㄚˇ]
BÁ LẠP ĐỆ TƯ LẠP NGOÃ
- 1.Bratislava, thủ đô của Slovakia

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 伯BÁ (伯) – bác: Người (亻) tóc bạc trắng (白) — anh cả của cha, BÁC ruột, BÁ phụ đáng kính.
- 第ĐỆ (第) – thứ (số thứ tự): Thẻ tre (⺮ trúc) buộc dây theo thứ tự anh em (弟 đệ) — đánh số từng tấm: ĐỆ nhất, đệ nhị…