- 1.nhà thi đấu

例句Câu ví dụ
- 1
體育場館很大。
tǐ yù chǎng guǎn hěn dà
Sân vận động rất lớn
- 2
體育場館很現代。
tǐ yù chǎng guǎn hěn xiàn dài
Sân vận động rất hiện đại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 館QUÁN (館) – nhà quán: Nơi quan (官) khách được mời ăn (飠) — nhà hàng, tửu QUÁN, thư QUÁN đều là chốn tiếp đãi.
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.