- 1.thể thao
- 2.văn hóa thể chất

例句Câu ví dụ
- 1
我知道你喜歡體育運動。
wǒ zhīdào nǐ xǐhuan tǐyùyùndòng。
Tôi biết anh thích thể thao
- 2
足球是所有體育運動中最受歡迎的。
zúqiú shì suǒyǒu tǐyùyùndòng zhōng zuì shòuhuānyíng de。
Bóng đá là môn thể thao được yêu thích nhất trong tất cả các môn thể thao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
- 運VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.