學華語Kaori Dict

餘留無符號數

giản thể: 余留无符号数

liúhàoshù

ㄩˊ ㄌㄧㄡˊ ㄨˊ ㄈㄨˊ ㄏㄠˋ ㄕㄨˋ

DƯ LƯU VÔ PHÙ HIỆU SỐ

  1. 1.phần dư không dấu (tức là phần dư sau khi làm tròn đến số nguyên gần nhất)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯU (留) – ở lại: Giờ Mão (卯) sáng sớm vẫn đứng giữa ruộng (田) — nấn ná Ở LẠI, LƯU lại lời nhắn, lưu luyến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

余留无符号数 nghĩa là gì? · Kaori Dict