例句Câu ví dụ
- 1
孩子們常用彩紙製作手工藝品。
háizimen chángyòng cǎi zhǐ zhìzuò shǒugōngyì pǐn。
Trẻ em thường dùng giấy màu để làm đồ thủ công
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
