做手
zuòshǒu
[ㄗㄨㄛˋ ㄕㄡˇ]
TỐ THỦ
- 1.đặt tay vào cái gì
- 2.bắt tay vào
- 3.tay khéo léo
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.công nhân
- 5.nhà văn

例句Câu ví dụ
- 1
我需要做手術嗎?
wǒ xūyào zuòshǒu shù ma?
Tôi có cần phẫu thuật không?
- 2
做手帳浪費時間嗎?
zuòshǒu zhàng làngfèi shíjiān ma?
Việc ghi sổ tay có tốn thời gian không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 做TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.