例句Câu ví dụ
- 1
舉起左手。
jǔqǐ zuǒshǒu。
Nâng tay trái lên.
- 2
她用左手寫字。
tā yòng zuǒshǒu xiězì。
Cô ấy viết bằng tay trái
- 3
他的左手臂斷了。
tā de zuǒshǒu bì duàn le。
Cánh tay trái của anh ấy bị đứt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
