學華語Kaori Dict

左手

zuǒshǒu

ㄗㄨㄛˇ ㄕㄡˇ

TẢ THỦ

  1. 1.tay trái; phía bên trái

例句Câu ví dụ

  • 1

    舉起左手。

    jǔqǐ zuǒshǒu。

    Nâng tay trái lên.

  • 2

    她用左手寫字。

    tā yòng zuǒshǒu xiězì。

    Cô ấy viết bằng tay trái

  • 3

    他的左手臂斷了。

    tā de zuǒshǒu bì duàn le。

    Cánh tay trái của anh ấy bị đứt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

左手 nghĩa là gì? · Kaori Dict