學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
做壽
做壽
giản thể:
做寿
zuò
shòu
[ㄗㄨㄛˋ ㄕㄡˋ]
TỐ THỌ
1.
mừng thọ (cho người lớn tuổi)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
做
zuò
làm; sản xuất
做到
zuòdào
hoàn thành
做法
zuòfǎ
cách xử lý
做夢
zuòmèng
mơ
做飯
zuòfàn
chuẩn bị bữa ăn
做客
zuòkè
làm khách hoặc thăm viếng
長壽
chángshòu
trường thọ
做生意
zuòshēngyì
làm kinh doanh
逐字解
Từng chữ trong từ
做
tố
làm
壽
thọ
tuổi già, tuổi thọ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
作壽
zuòshòu
biến thể của 做壽|做寿[zuo4 shou4]
作手
zuòshǒu
nhà văn
做手
zuòshǒu
đặt tay vào cái gì
左手
zuǒshǒu
tay trái; phía bên trái
左首
zuǒshǒu
bên tay trái
記憶技巧
Mẹo nhớ
做
TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
做壽 nghĩa là gì? · Kaori Dict