學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
侯景之亂
侯景之亂
giản thể:
侯景之乱
Hóu
Jǐng
zhī
luàn
[ㄏㄡˊ ㄐㄧㄥˇ ㄓ ㄌㄨㄢˋ]
HẦU CẢNH CHI LOẠN
1.
cuộc nổi loạn chống lại triều Lương Nam triều 南朝梁 năm 548
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
之
zhī
anh
之後
zhīhòu
sau; đằng sau
亂
luàn
trong tình trạng rối loạn
之間
zhījiān
(sau danh từ) giữa; trong số; giữa chừng
之前
zhīqián
trước
風景
fēngjǐng
phong cảnh; cảnh quan
景色
jǐngsè
phong cảnh
背景
bèijǐng
bối cảnh; phông nền; ngữ cảnh
逐字解
Từng chữ trong từ
侯
hầu, hậu
tước hiệu công tước, người quý tộc
景
cảnh
phong cảnh, khung cảnh
之
chi
chỉ định cụm từ trước làm từ ngữ bổ ngữ cho cụm từ sau
亂
loạn
bộn rộn, tình trạng hỗn loạn
記憶技巧
Mẹo nhớ
景
CẢNH (景) – phong cảnh: Mặt trời (日) tỏa nắng trên kinh đô (京) — thành quách lấp lánh, phong CẢNH tuyệt đẹp.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
侯景之乱 nghĩa là gì? · Kaori Dict