學華語Kaori Dict

侯景之亂

giản thể: 侯景之乱

HóuJǐngzhīluàn

ㄏㄡˊ ㄐㄧㄥˇ ㄓ ㄌㄨㄢˋ

HẦU CẢNH CHI LOẠN

  1. 1.cuộc nổi loạn chống lại triều Lương Nam triều 南朝梁 năm 548

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẢNH (景) – phong cảnh: Mặt trời (日) tỏa nắng trên kinh đô (京) — thành quách lấp lánh, phong CẢNH tuyệt đẹp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

侯景之乱 nghĩa là gì? · Kaori Dict