學華語Kaori Dict

俄羅斯人

giản thể: 俄罗斯人

Éluórén

ㄜˊ ㄌㄨㄛˊ ㄙ ㄖㄣˊ

NGA LA TƯ NHÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    你是俄羅斯人嗎?

    nǐ shì Éluósīrén ma?

    Anh có phải người Nga không?

  • 2

    你女朋友是俄羅斯人嗎?

    nǐ nǚpéngyou shì Éluósīrén ma?

    Người yêu của anh có phải là người Nga không?

  • 3

    我不是維族人。是俄羅斯人。

    wǒ bùshì Wéizú rén。 shì Éluósīrén。

    Tôi không phải người dân tộc Uighur. Tôi là người Nga

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

俄罗斯人 nghĩa là gì? · Kaori Dict