例句Câu ví dụ
- 1
你是俄羅斯人嗎?
nǐ shì Éluósīrén ma?
Anh có phải người Nga không?
- 2
你女朋友是俄羅斯人嗎?
nǐ nǚpéngyou shì Éluósīrén ma?
Người yêu của anh có phải là người Nga không?
- 3
我不是維族人。是俄羅斯人。
wǒ bùshì Wéizú rén。 shì Éluósīrén。
Tôi không phải người dân tộc Uighur. Tôi là người Nga
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
