學華語Kaori Dict

保加利亞

giản thể: 保加利亚

Bǎojiā

ㄅㄠˇ ㄐㄧㄚ ㄌㄧˋ ㄧㄚˋ

BẢO GIA LỢI Á

例句Câu ví dụ

  • 1

    我來自保加利亞。

    wǒ láizì Bǎojiālìyà。

    Tôi đến từ Bulgaria

  • 2

    索非亞是保加利亞的首都。

    Suǒfēiyà shì Bǎojiālìyà de shǒudū。

    Sofia là thủ đô của Bulgaria

  • 3

    例如,在保加利亞搖頭表示同意而點頭表示不同意。

    lìrú, zài Bǎojiālìyà yáotóu biǎoshì tóngyì ér diǎntóu biǎoshì bùtóng Yì。

    Ví dụ, ở Bulgaria, việc lắc đầu biểu thị sự đồng ý, trong khi gật đầu lại biểu thị sự phủ nhận.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

保加利亚 nghĩa là gì? · Kaori Dict