例句Câu ví dụ
- 1
我來自保加利亞。
wǒ láizì Bǎojiālìyà。
Tôi đến từ Bulgaria
- 2
索非亞是保加利亞的首都。
Suǒfēiyà shì Bǎojiālìyà de shǒudū。
Sofia là thủ đô của Bulgaria
- 3
例如,在保加利亞搖頭表示同意而點頭表示不同意。
lìrú, zài Bǎojiālìyà yáotóu biǎoshì tóngyì ér diǎntóu biǎoshì bùtóng Yì。
Ví dụ, ở Bulgaria, việc lắc đầu biểu thị sự đồng ý, trong khi gật đầu lại biểu thị sự phủ nhận.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
