學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
保惠師
保惠師
giản thể:
保惠师
Bǎo
huì
shī
[ㄅㄠˇ ㄏㄨㄟˋ ㄕ]
BẢO HUỆ SƯ
1.
(Cơ Đốc giáo) Đấng An ủi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
老師
lǎoshī
giáo viên
環保
huánbǎo
bảo vệ môi trường
保護
bǎohù
bảo vệ
教師
jiàoshī
giáo viên
保持
bǎochí
giữ
保證
bǎozhèng
bảo đảm
工程師
gōngchéngshī
kỹ sư
保存
bǎocún
bảo tồn
逐字解
Từng chữ trong từ
保
bảo
bảo vệ, phòng hộ, phòng thủ, chăm sóc
惠
huệ
lợi lạc
師
sư
giáo sư, chuyên gia
記憶技巧
Mẹo nhớ
師
SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
保惠师 nghĩa là gì? · Kaori Dict