- 1.bảo giống — (nông nghiệp) bảo tồn giống cây trồng hoặc giống vật nuôi / (bảo tồn) bảo tồn loài hoang dã hoặc quần thể

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 種CHỦNG (種) – hạt giống/loại: Cây lúa (禾) chọn hạt nặng (重) nhất đem gieo — giống nào ra GIỐNG nấy, CHỦNG loại rõ ràng.