- 1.tiền đặt cọc
- 2.ký quỹ
- 3.bảo chứng
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.tài sản thế chấp (trong giao dịch phái sinh)
- 5.tiền bảo lãnh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.