例句Câu ví dụ
- 1
湯姆把他的錢放在保險櫃里。
Tāngmǔ bǎ tā de qián fàng zài bǎoxiǎnguì lǐ。
Tom đã để tiền của mình trong tủ sắt.
- 2
我想在酒店的保險櫃里存點東西。
wǒ xiǎng zài jiǔdiàn de bǎoxiǎnguì lǐ cún diǎn dōngxi。
Tôi muốn để một số đồ trong tủ an toàn của khách sạn
湯姆把他的錢放在保險櫃里。
Tāngmǔ bǎ tā de qián fàng zài bǎoxiǎnguì lǐ。
Tom đã để tiền của mình trong tủ sắt.
我想在酒店的保險櫃里存點東西。
wǒ xiǎng zài jiǔdiàn de bǎoxiǎnguì lǐ cún diǎn dōngxi。
Tôi muốn để một số đồ trong tủ an toàn của khách sạn