學華語Kaori Dict

保險櫃

giản thể: 保险柜

bǎoxiǎnguì

ㄅㄠˇ ㄒㄧㄢˇ ㄍㄨㄟˋ

BẢO HIỂM QUỸ

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆把他的錢放在保險櫃里。

    Tāngmǔ bǎ tā de qián fàng zài bǎoxiǎnguì lǐ。

    Tom đã để tiền của mình trong tủ sắt.

  • 2

    我想在酒店的保險櫃里存點東西。

    wǒ xiǎng zài jiǔdiàn de bǎoxiǎnguì lǐ cún diǎn dōngxi。

    Tôi muốn để một số đồ trong tủ an toàn của khách sạn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

保险柜 nghĩa là gì? · Kaori Dict