學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
保鮮紙
保鮮紙
giản thể:
保鲜纸
bǎo
xiān
zhǐ
[ㄅㄠˇ ㄒㄧㄢ ㄓˇ]
BẢO TIÊN CHỈ
1.
màng bọc thực phẩm
2.
màng bọc kín
3.
màng film
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
紙
zhǐ
giấy
報紙
bàozhǐ
báo
環保
huánbǎo
bảo vệ môi trường
保護
bǎohù
bảo vệ
保持
bǎochí
giữ
保證
bǎozhèng
bảo đảm
保存
bǎocún
bảo tồn
新鮮
xīnxiān
tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...)
逐字解
Từng chữ trong từ
保
bảo
bảo vệ, phòng hộ, phòng thủ, chăm sóc
鮮
tiên
mới, tươi, ngon
紙
chỉ
giấy
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
保鲜纸 nghĩa là gì? · Kaori Dict