學華語Kaori Dict

保齡球

giản thể: 保龄球

bǎolíngqiú

ㄅㄠˇ ㄌㄧㄥˊ ㄑㄧㄡˊ

BẢO LINH CẦU

  1. 1.môn bowling mười ki (từ mượn)
  2. 2.quả bóng bowling

例句Câu ví dụ

  • 1

    你喜歡保齡球嗎?

    nǐ xǐhuan bǎolíngqiú ma?

    Bạn có thích chơi bowling không?

  • 2

    雖然我享受打保齡球,但是我最近沒有去打保齡球。

    suīrán wǒ xiǎngshòu dǎ bǎolíngqiú, dànshì wǒ zuìjìn méiyǒu qù dǎ bǎolíngqiú。

    Mặc dù tôi thích chơi bowling, nhưng tôi gần đây không đi chơi bowling

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

保龄球 nghĩa là gì? · Kaori Dict