- 1.môn bowling mười ki (từ mượn)
- 2.quả bóng bowling

例句Câu ví dụ
- 1
你喜歡保齡球嗎?
nǐ xǐhuan bǎolíngqiú ma?
Bạn có thích chơi bowling không?
- 2
雖然我享受打保齡球,但是我最近沒有去打保齡球。
suīrán wǒ xiǎngshòu dǎ bǎolíngqiú, dànshì wǒ zuìjìn méiyǒu qù dǎ bǎolíngqiú。
Mặc dù tôi thích chơi bowling, nhưng tôi gần đây không đi chơi bowling
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.