信使核糖核酸
xìnshǐhétánghésuān
[ㄒㄧㄣˋ ㄕˇ ㄏㄜˊ ㄊㄤˊ ㄏㄜˊ ㄙㄨㄢ]
TÍN SỬ HẠCH ĐƯỜNG HẠCH TOAN
- 1.RNA thông tin, mRNA

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.