學華語Kaori Dict

信號燈

giản thể: 信号灯

xìnhàodēng

ㄒㄧㄣˋ ㄏㄠˋ ㄉㄥ

TÍN HIỆU ĐĂNG

  1. 1.đèn tín hiệu
  2. 2.đèn xi nhan

例句Câu ví dụ

  • 1

    信號燈變綠了喲。

    xìnhàodēng biàn lǜ le yō。

    Đèn giao thông đã chuyển sang màu xanh

  • 2

    在第一個信號燈處右轉。

    zài dìyī gě xìnhàodēng chù yòuzhuǎn。

    Quay phải tại đèn đỏ đầu tiên

  • 3

    根據燈塔的信號燈,船可以找到正確的方向。

    gēnjù dēngtǎ de xìnhàodēng, chuán kěyǐ zhǎodào zhèngquè de fāngxiàng。

    Theo tín hiệu của hải đăng, tàu có thể xác định được hướng đi đúng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

信号灯 nghĩa là gì? · Kaori Dict