- 1.đèn tín hiệu
- 2.đèn xi nhan

例句Câu ví dụ
- 1
信號燈變綠了喲。
xìnhàodēng biàn lǜ le yō。
Đèn giao thông đã chuyển sang màu xanh
- 2
在第一個信號燈處右轉。
zài dìyī gě xìnhàodēng chù yòuzhuǎn。
Quay phải tại đèn đỏ đầu tiên
- 3
根據燈塔的信號燈,船可以找到正確的方向。
gēnjù dēngtǎ de xìnhàodēng, chuán kěyǐ zhǎodào zhèngquè de fāngxiàng。
Theo tín hiệu của hải đăng, tàu có thể xác định được hướng đi đúng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.