信宜市
Xìnyíshì
[ㄒㄧㄣˋ ㄧˊ ㄕˋ]
TÍN NGHI THỊ
- 1.Xinyi, thành phố cấp huyện ở Maoming 茂名, Quảng Đông
Cách đọc khác:XìnyíShì — Xinyi, một thành phố cấp huyện thuộc thành phố Maoming 茂名市[Mao4 ming2 Shi4], tỉnh Quảng Đông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
- 宜NGHI (宜) – thích hợp: Dưới mái nhà (宀) đồ đạc xếp chồng ngay ngắn (且) — chỗ nào ra chỗ nấy, thích hợp, tiện NGHI.
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.