學華語Kaori Dict

信服

xìn

ㄒㄧㄣˋ ㄈㄨˊ

TÍN PHỤC

TOCFL 6
  1. 1.tin tưởng
  2. 2.tin vào
  3. 3.có niềm tin
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tôn trọng

例句Câu ví dụ

  • 1

    你要怎樣才能被人們所信服呢?

    nǐ yào zěnyàng cáinéng bèi rénmen suǒ xìnfú ne?

    Anh phải làm sao để được người khác tin tưởng?

  • 2

    弱勢領袖最致命的問題,就是無法讓部屬信服。

    ruòshì lǐngxiù zuì zhìmìng de wèntí, jiùshì wúfǎ ràng bùshǔ xìnfú。

    Vấn đề nguy hiểm nhất của một lãnh đạo yếu thế chính là không thể khiến các thuộc hạ tin phục

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
  • PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

信服 nghĩa là gì? · Kaori Dict