信服
xìnfú
[ㄒㄧㄣˋ ㄈㄨˊ]
TÍN PHỤC
TOCFL 6

例句Câu ví dụ
- 1
你要怎樣才能被人們所信服呢?
nǐ yào zěnyàng cáinéng bèi rénmen suǒ xìnfú ne?
Anh phải làm sao để được người khác tin tưởng?
- 2
弱勢領袖最致命的問題,就是無法讓部屬信服。
ruòshì lǐngxiù zuì zhìmìng de wèntí, jiùshì wúfǎ ràng bùshǔ xìnfú。
Vấn đề nguy hiểm nhất của một lãnh đạo yếu thế chính là không thể khiến các thuộc hạ tin phục
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
- 服PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.