學華語Kaori Dict

giản thể:

bèi

ㄅㄟˋ

BỊ

  1. 1.biến thể của 備|备[bei4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我來給你備茶。

    wǒ lái gěi nǐ bèi chá。

    Tôi sẽ pha trà cho cậu

  • 2

    她說她還沒準備好。

    tā shuō tā hái méizhǔn bèi hǎo。

    Cô ấy nói cô ấy chưa sẵn sàng.

  • 3

    你一準備好,我們就走。

    nǐ yīzhǔn bèi hǎo, wǒmen jiù zǒu。

    Chúng tôi sẽ đi ngay khi anh sẵn sàng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

俻 nghĩa là gì? · Kaori Dict