學華語Kaori Dict

個人隱私

giản thể: 个人隐私

rényǐn

ㄍㄜˋ ㄖㄣˊ ㄧㄣˇ ㄙ

CÁ NHÂN ẨN TƯ

  1. 1.quyền riêng tư
  2. 2.vấn đề cá nhân

例句Câu ví dụ

  • 1

    個人隱私就是一個笑話。

    gèrényǐnsī jiùshì yīge xiàohua。

    Tính riêng tư của cá nhân chính là một trò đùa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

個人隱私 nghĩa là gì? · Kaori Dict