- 1.quyền riêng tư
- 2.vấn đề cá nhân

例句Câu ví dụ
- 1
個人隱私就是一個笑話。
gèrényǐnsī jiùshì yīge xiàohua。
Tính riêng tư của cá nhân chính là một trò đùa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 個CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…