學華語Kaori Dict

債務擔保證券

giản thể: 债务担保证券

zhàidānbǎozhèngquàn

ㄓㄞˋ ㄨˋ ㄉㄢ ㄅㄠˇ ㄓㄥˋ ㄑㄩㄢˋ

TRÁI VỤ ĐẢM BẢO CHỨNG KHOÁN

  1. 1.nghĩa vụ nợ được đảm bảo (CDO), một loại trái phiếu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐAM (擔) – gánh: Bàn tay (扌) đỡ đòn gánh nhìn xa (詹) — GÁNH hàng trên vai, ĐẢM đương trách nhiệm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

债务担保证券 nghĩa là gì? · Kaori Dict