學華語Kaori Dict

假髮

giản thể: 假发

jiǎ

ㄐㄧㄚˇ ㄈㄚˋ

GIẢ PHÁT

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是假發。

    zhè shì jiǎfà。

    Đây là tóc giả.

  • 2

    我摘下了假發。

    wǒ zhāixià le jiǎfà。

    Tôi tháo cái tóc giả ra

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

假发 nghĩa là gì? · Kaori Dict