家法
jiāfǎ
[ㄐㄧㄚ ㄈㄚˇ]
GIA PHÁP
- 1.quy tắc và kỷ luật áp dụng trong gia đình
- 2.gậy dùng để phạt trẻ em hoặc người hầu
- 3.truyền thống của một trường phái nghệ thuật hoặc học thuật, truyền từ thầy đến trò

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.