例句Câu ví dụ
- 1
我的兒子還不懂加法。
wǒ de érzi hái bù dǒng jiāfǎ。
Con trai tôi vẫn chưa hiểu phép cộng
- 2
圍棋是加法的棋藝。西洋棋是減法的棋藝。
wéiqí shì jiāfǎ de qíyì。 xīyángqí shì jiǎnfǎ de qíyì。
Cờ vua là nghệ thuật tính trừ, cờ tướng là nghệ thuật tính cộng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
