學華語Kaori Dict

加法

jiā

ㄐㄧㄚ ㄈㄚˇ

GIA PHÁP

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的兒子還不懂加法。

    wǒ de érzi hái bù dǒng jiāfǎ。

    Con trai tôi vẫn chưa hiểu phép cộng

  • 2

    圍棋是加法的棋藝。西洋棋是減法的棋藝。

    wéiqí shì jiāfǎ de qíyì。 xīyángqí shì jiǎnfǎ de qíyì。

    Cờ vua là nghệ thuật tính trừ, cờ tướng là nghệ thuật tính cộng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

加法 nghĩa là gì? · Kaori Dict