例句Câu ví dụ
- 1
這是假發。
zhè shì jiǎfà。
Đây là tóc giả.
- 2
我摘下了假發。
wǒ zhāixià le jiǎfà。
Tôi tháo cái tóc giả ra
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 假GIẢ (假) – giả/nghỉ: Người (亻) mượn (叚) mặt nạ đeo vào — mặt GIẢ; mượn cớ ốm để xin nghỉ phép cũng là 假!
