偏邪不正
piānxiébùzhèng
[ㄆㄧㄢ ㄒㄧㄝˊ ㄅㄨˋ ㄓㄥˋ]
THIÊN TÀ BẤT CHÍNH
- 1.thiên lệch
- 2.định kiến (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.