- 1.mắc kẹt và không tiến lên (thành ngữ); đình trệ
- 2.lặp đi lặp lại
- 3.đứng yên

例句Câu ví dụ
- 1
阿爾及爾從不停滯不前。
Āěrjíěr cóngbù tíngzhìbùqián。
Algiers không bao giờ đứng yên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.