學華語Kaori Dict

停滯不前

giản thể: 停滞不前

tíngzhìqián

ㄊㄧㄥˊ ㄓˋ ㄅㄨˋ ㄑㄧㄢˊ

ĐÌNH TRỆ BẤT TIỀN

  1. 1.mắc kẹt và không tiến lên (thành ngữ); đình trệ
  2. 2.lặp đi lặp lại
  3. 3.đứng yên

例句Câu ví dụ

  • 1

    阿爾及爾從不停滯不前。

    Āěrjíěr cóngbù tíngzhìbùqián。

    Algiers không bao giờ đứng yên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

停滯不前 nghĩa là gì? · Kaori Dict