- 1.tình trạng sức khỏe

例句Câu ví dụ
- 1
因為健康狀況不佳,他沒去成旅行。
yīnwèi jiànkāngzhuàngkuàng bùjiā, tā méi qù chéng lǚxíng。
Vì sức khỏe không tốt, anh ấy không đi được chuyến du lịch.
- 2
如果湯姆不吃處方藥,他的健康狀況可能會惡化。
rúguǒ Tāngmǔ bù chī chǔfāngyào, tā de jiànkāngzhuàngkuàng kěnéng huì èhuà。
Nếu Tom không dùng thuốc theo đơn, tình trạng sức khỏe của anh có thể trở nên tồi tệ hơn.
- 3
如果湯姆不服用處方藥,他的健康狀況可能會惡化。
rúguǒ Tāngmǔ bùfú yòngchu fāng yào, tā de jiànkāngzhuàngkuàng kěnéng huì èhuà。
Nếu Tom không dùng thuốc kê đơn, tình trạng sức khỏe của anh ấy có thể trở nên tồi tệ hơn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 健KIỆN (健) – khỏe: Người (亻 nhân) ngày ngày xây dựng (建 kiến) cơ bắp — thân thể KHỎE mạnh, tráng KIỆN.
- 康KHANG (康) – khỏe mạnh: Dưới mái hiên (广) thóc lúa đầy bồ, tay bắt (隶) được cả mùa vàng — no đủ KHỎE mạnh, an KHANG.
- 況HUỐNG (況) – tình huống: Nước (氵) dâng tới cổ ông anh (兄) — TÌNH huống nguy cấp, HUỐNG chi là em bé!