學華語Kaori Dict

健康狀況

giản thể: 健康状况

jiànkāngzhuàngkuàng

ㄐㄧㄢˋ ㄎㄤ ㄓㄨㄤˋ ㄎㄨㄤˋ

KIỆN KHANG TRẠNG HUỐNG

  1. 1.tình trạng sức khỏe

例句Câu ví dụ

  • 1

    因為健康狀況不佳,他沒去成旅行。

    yīnwèi jiànkāngzhuàngkuàng bùjiā, tā méi qù chéng lǚxíng。

    Vì sức khỏe không tốt, anh ấy không đi được chuyến du lịch.

  • 2

    如果湯姆不吃處方藥,他的健康狀況可能會惡化。

    rúguǒ Tāngmǔ bù chī chǔfāngyào, tā de jiànkāngzhuàngkuàng kěnéng huì èhuà。

    Nếu Tom không dùng thuốc theo đơn, tình trạng sức khỏe của anh có thể trở nên tồi tệ hơn.

  • 3

    如果湯姆不服用處方藥,他的健康狀況可能會惡化。

    rúguǒ Tāngmǔ bùfú yòngchu fāng yào, tā de jiànkāngzhuàngkuàng kěnéng huì èhuà。

    Nếu Tom không dùng thuốc kê đơn, tình trạng sức khỏe của anh ấy có thể trở nên tồi tệ hơn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIỆN (健) – khỏe: Người (亻 nhân) ngày ngày xây dựng (建 kiến) cơ bắp — thân thể KHỎE mạnh, tráng KIỆN.
  • KHANG (康) – khỏe mạnh: Dưới mái hiên (广) thóc lúa đầy bồ, tay bắt (隶) được cả mùa vàng — no đủ KHỎE mạnh, an KHANG.
  • HUỐNG (況) – tình huống: Nước (氵) dâng tới cổ ông anh (兄) — TÌNH huống nguy cấp, HUỐNG chi là em bé!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

健康狀況 nghĩa là gì? · Kaori Dict