學華語Kaori Dict

偷工減料

giản thể: 偷工减料

tōugōngjiǎnliào

ㄊㄡ ㄍㄨㄥ ㄐㄧㄢˇ ㄌㄧㄠˋ

THÂU CÔNG GIẢM LIỆU

  1. 1.làm qua loa và bớt xén vật liệu (thành ngữ)
  2. 2.xây dựng cẩu thả
  3. 3.công việc cẩu thả

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是個絕對不會偷工減料的人。

    tā shì gě juéduì bùhuì tōugōngjiǎnliào de rén。

    Anh ấy là người tuyệt đối không tiết kiệm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
  • LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偷工减料 nghĩa là gì? · Kaori Dict