- 1.làm qua loa và bớt xén vật liệu (thành ngữ)
- 2.xây dựng cẩu thả
- 3.công việc cẩu thả

例句Câu ví dụ
- 1
他是個絕對不會偷工減料的人。
tā shì gě juéduì bùhuì tōugōngjiǎnliào de rén。
Anh ấy là người tuyệt đối không tiết kiệm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
- 料LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.