學華語Kaori Dict

傳輸控制協定

giản thể: 传输控制协定

chuánshūkòngzhìxiédìng

ㄔㄨㄢˊ ㄕㄨ ㄎㄨㄥˋ ㄓˋ ㄒㄧㄝˊ ㄉㄧㄥˋ

TRUYỀN THÂU KHỐNG CHẾ HIỆP ĐỊNH

  1. 1.giao thức kiểm soát truyền dẫn
  2. 2.TCP

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

傳輸控制協定 nghĩa là gì? · Kaori Dict