傳輸控制協定
giản thể: 传输控制协定
chuánshūkòngzhìxiédìng
[ㄔㄨㄢˊ ㄕㄨ ㄎㄨㄥˋ ㄓˋ ㄒㄧㄝˊ ㄉㄧㄥˋ]
TRUYỀN THÂU KHỐNG CHẾ HIỆP ĐỊNH
- 1.giao thức kiểm soát truyền dẫn
- 2.TCP

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.