儿
rén
[ㄖㄣˊ]
NHÂN
- 1.biến thể của 人[ren2]
- 2.bộ "nhân" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 10), xuất hiện trong 兒, 兀, 兄, v.v.
Cách đọc khác:ér — đứa trẻr — hậu tố giảm nhẹ không thành âm

例句Câu ví dụ
- 1
別走,再等一下兒。
bié zǒu zài děng yī xià r
Đừng đi, đợi thêm một chút
- 2
我在學畫畫兒。
wǒ zài xué huà huà ér
Tôi đang học vẽ
- 3
他愛講笑話兒。
tā ài jiǎng xiào hua r
Ông ta thích kể chuyện vui