學華語Kaori Dict

rén

ㄖㄣˊ

NHÂN

  1. 1.biến thể của 人[ren2]
  2. 2.bộ "nhân" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 10), xuất hiện trong 兒, 兀, 兄, v.v.

Cách đọc khác:érđứa trẻrhậu tố giảm nhẹ không thành âm

例句Câu ví dụ

  • 1

    別走,再等一下兒。

    bié zǒu zài děng yī xià r

    Đừng đi, đợi thêm một chút

  • 2

    我在學畫畫兒。

    wǒ zài xué huà huà ér

    Tôi đang học vẽ

  • 3

    他愛講笑話兒。

    tā ài jiǎng xiào hua r

    Ông ta thích kể chuyện vui

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

儿 nghĩa là gì? · Kaori Dict