光化性角化病
guānghuàxìngjiǎohuàbìng
[ㄍㄨㄤ ㄏㄨㄚˋ ㄒㄧㄥˋ ㄐㄧㄠˇ ㄏㄨㄚˋ ㄅㄧㄥˋ]
QUANG HOÁ TÍNH GIÁC HOÁ BỆNH
- 1.(y học) dày sừng quang hoá, còn gọi là dày sừng ánh sáng mặt trời

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.