光天化日
guāngtiānhuàrì
[ㄍㄨㄤ ㄊㄧㄢ ㄏㄨㄚˋ ㄖˋ]
QUANG THIÊN HOÁ NHẬT
TOCFL 7
- 1.ánh sáng ban ngày (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: hoà bình và thịnh vượng
- 3.giữa ban ngày ban mặt

例句Câu ví dụ
- 1
他的車子光天化日被偷走了。
tā de chēzi guāngtiānhuàrì bèi tōu zǒu le。
Xe của anh ấy bị cắp ngay giữa ban ngày
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.