光明正大
guāngmíngzhèngdà
[ㄍㄨㄤ ㄇㄧㄥˊ ㄓㄥˋ ㄉㄚˋ]
QUANG MINH CHÍNH ĐẠI
TOCFL 7
- 1.(về người) chính trực; không mưu mẹo
- 2.(về hành vi) công bằng và quang minh; không thủ đoạn; một cách công khai
- 3.(về tình huống) rõ ràng, không che giấu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.