克孜爾尕哈烽火台
giản thể: 克孜尔尕哈烽火台
Kèzīěrgǎhāfēnghuǒtái
[ㄎㄜˋ ㄗ ㄦˇ ㄍㄚˇ ㄏㄚ ㄈㄥ ㄏㄨㄛˇ ㄊㄞˊ]
KHẮC TƯ NHĨ ? HA PHONG HOẢ ĐÀI
- 1.Tháp báo hiệu lửa Kizilgaha ở huyện Kuchar 庫車|库车, Aksu 阿克蘇地區|阿克苏地区, Tân Cương

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 台ĐÀI (台) – đài: Góc riêng (厶) đặt trên cái bệ vuông (口) — leo lên ĐÀI mà đứng, như Đài Loan giữa biển.
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!