學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
克拉科夫
克拉科夫
Kè
lā
kē
fū
[ㄎㄜˋ ㄌㄚ ㄎㄜ ㄈㄨ]
KHẮC LẠP KHOA PHU
1.
Krakow
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
拉
lā
kéo
科學
kēxué
khoa học
科
kē
ngành học
科技
kējì
khoa học và công nghệ
功夫
gōngfu
kỹ năng
克服
kèfú
chinh phục
巧克力
qiǎokèlì
sô-cô-la (từ mượn)
丈夫
zhàngfu
chồng
逐字解
Từng chữ trong từ
克
khắc
gram
拉
lạp, lấp
kéo, kéo dài
科
khoa
khoa — phần, bộ phận, khoa học
夫
phu, phù
người đàn ông, người nam lớn tuổi, chồng
記憶技巧
Mẹo nhớ
夫
PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
克拉科夫 nghĩa là gì? · Kaori Dict