克沙奇病毒
kèshāqíbìngdú
[ㄎㄜˋ ㄕㄚ ㄑㄧˊ ㄅㄧㄥˋ ㄉㄨˊ]
KHẮC SA KỲ BỆNH ĐỘC
- 1.virus Coxsackie

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.