學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
柯沙奇病毒
柯沙奇病毒
kē
shā
qí
bìng
dú
[ㄎㄜ ㄕㄚ ㄑㄧˊ ㄅㄧㄥˋ ㄉㄨˊ]
KHA SA KỲ BỆNH ĐỘC
1.
Coxsackievirus
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
病
bìng
bệnh
生病
shēngbìng
bị ốm
病人
bìngrén
người bệnh
看病
kànbìng
đi khám bệnh
奇怪
qíguài
kỳ lạ
沙發
shāfā
ghế sô pha (từ mượn)
好奇
hàoqí
tò mò
毛病
máobìng
lỗi
逐字解
Từng chữ trong từ
柯
kha
tay cầm
沙
sa, nhểu, sà, xa, xoà
cát, sỏi, đá cuội
奇
kỳ, cơ
khác thường, kỳ lạ, bí ẩn, siêu nhiên
病
bệnh
bệnh tật
毒
độc
độc tố
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
克沙奇病毒
kèshāqíbìngdú
virus Coxsackie
記憶技巧
Mẹo nhớ
病
BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
柯沙奇病毒 nghĩa là gì? · Kaori Dict